728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang BBD
Cập nhật
1
BAM
=
1.16227105
BBD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = $1.16227105 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = KM0.8603845 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.16227105
Hiện tại
$1.16227105
Cao nhất
$1.16433683
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16227105 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002827 BBD
-0.24%
7 ngày qua
-0.009889 BBD
-0.84%
30 ngày qua
-0.022461 BBD
-1.90%
1 năm qua
-0.037969 BBD
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.15970467 Hôm nay
1.16227105 Cao nhất
1.22445031
1.15970467 Hôm nay
1.16227105 Cao nhất
1.22445031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.18451188 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.07776743 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.97725775
–
1.17343002
BBD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
1.10644775 BBD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.07078935
–
1.15082347
BBD
BAM tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
1.10674389 BBD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.06136099
–
1.14618041
BBD
BAM giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
1.15565268 BBD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.04222306
–
1.21060465
BBD
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18451188 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15970467
–
1.22445031
BBD
BAM giảm giá
-3.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.