Tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang BAM
Cập nhật
1
BBD
=
0.8618175
BAM
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = KM0.8618175 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $1.16033847 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.8599
Hiện tại
KM0.8618175
Cao nhất
KM0.8618175
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8618175 BAM
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002959 BAM
+0.34%
7 ngày qua
+0.008691 BAM
+1.02%
30 ngày qua
+0.017745 BAM
+2.10%
1 năm qua
+0.028651 BAM
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.816693 Hôm nay
0.8618175 Cao nhất
0.8622885
0.816693 Hôm nay
0.8618175 Cao nhất
0.8622885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92993137 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92993137 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8522025
–
1.0232715
BAM
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.90400515 BAM
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.868943
–
0.9338905
BAM
BBD giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.90378938 BAM
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.872463
–
0.9421865
BAM
BBD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86703471 BAM
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.8260335
–
0.9594875
BAM
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84479824 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.816693
–
0.8622885
BAM
BBD tăng giá
+3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.