728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang BDT
Cập nhật
1
BAM
=
71.59729691
BDT
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ৳71.59729691 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = KM0.01396701 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
৳71.59729691
Hiện tại
৳71.59729691
Cao nhất
৳71.70980418
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.59729691 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.112485 BDT
-0.16%
7 ngày qua
-0.398826 BDT
-0.55%
30 ngày qua
-1.825328 BDT
-2.49%
1 năm qua
-1.508321 BDT
-2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
71.31767268 Hôm nay
71.59729691 Cao nhất
74.77632905
71.31767268 Hôm nay
71.59729691 Cao nhất
74.77632905
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 72.72659676 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.15891123 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.0648915
–
57.73230049
BDT
Năm biến động
+13.33%
2023
Tỷ giá trung bình
59.7655204 BDT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
55.66637526
–
62.47572056
BDT
Năm biến động
+10.38%
2024
Tỷ giá trung bình
63.88352713 BDT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
59.62776949
–
68.35849546
BDT
Năm biến động
+2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
70.39204789 BDT
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
63.33981891
–
74.11801479
BDT
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
72.72659676 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.31767268
–
74.77632905
BDT
Năm ổn định
-2.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.