728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang BAM

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01396701 BAM
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.01394509 Hiện tại KM0.01396701 Cao nhất KM0.01396701
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01396701 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000022 BAM
+0.16%
7 ngày qua
+0.000077 BAM
+0.56%
30 ngày qua
+0.000347 BAM
+2.55%
1 năm qua
+0.000288 BAM
+2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01337322
Hôm nay
0.01396701
Cao nhất
0.01402177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.56%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01998429 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01998429 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01732133 – 0.02170851 BAM
Năm biến động -11.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01674144 BAM
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.01600622 – 0.01796417 BAM
Năm biến động -9.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01567972 BAM
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.01462876 – 0.01677071 BAM
Năm biến động -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01423591 BAM
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.013492 – 0.01578786 BAM
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01375183 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01337322 – 0.01402177 BAM
Năm ổn định +2.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.