728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang JPY

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Yên Nhật 91.64507264 JPY
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥91.27304855 Hiện tại ¥91.64507264 Cao nhất ¥91.64507264
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
91.64507264 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.185591 JPY
-0.20%
7 ngày qua
-0.635552 JPY
-0.69%
30 ngày qua
-3.202526 JPY
-3.38%
1 năm qua
+2.881902 JPY
+3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
88.19135949
Hôm nay
91.64507264
Cao nhất
95.95781782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.32%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
+1.83%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 93.77012471 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.58800095 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.11352637 – 75.49740299 JPY
Năm biến động +7.29%
2023
Tỷ giá trung bình 77.73126686 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
70.51864189 – 83.98852942 JPY
Năm biến động +11.53%
2024
Tỷ giá trung bình 83.78850427 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
79.57356399 – 89.42414144 JPY
Năm biến động +5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 86.43726377 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
79.80759414 – 94.45705096 JPY
Năm biến động +12.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.77012471 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
91.07433093 – 95.95781782 JPY
Năm ổn định -2.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.