Tỷ giá Yên Nhật sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang BAM

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01095434 BAM
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.01091166 Hiện tại KM0.01095434 Cao nhất KM0.01096696
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01095434 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000067 BAM
+0.61%
7 ngày qua
+0.000118 BAM
+1.09%
30 ngày qua
+0.000411 BAM
+3.90%
1 năm qua
-0.000312 BAM
-2.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01042125
Hôm nay
0.01095434
Cao nhất
0.01133898
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.22%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
-1.80%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
-2.36%
Tháng 8
+4.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01418871 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01418871 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01324549 – 0.01559733 BAM
Năm biến động -6.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01289437 BAM
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.01190639 – 0.01418065 BAM
Năm biến động -10.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01194289 BAM
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01118266 – 0.01256699 BAM
Năm biến động -4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01159383 BAM
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01058682 – 0.01253014 BAM
Năm biến động -11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01066923 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01042125 – 0.01098004 BAM
JPY tăng giá +3.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.