728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang MOP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Pataca Ma Cao 4.69863939 MOP
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$4.69863939 Hiện tại MOP$4.69863939 Cao nhất MOP$4.70821079
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.69863939 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009571 MOP
-0.20%
7 ngày qua
-0.037581 MOP
-0.79%
30 ngày qua
-0.111156 MOP
-2.31%
1 năm qua
-0.114736 MOP
-2.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.68294486
Hôm nay
4.69863939
Cao nhất
4.91782408
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.77676348 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.34593725 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.95794078 – 4.70726676 MOP
Năm biến động -5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 4.45929792 MOP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.31687977 – 4.63120078 MOP
BAM tăng giá +4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 4.44684434 MOP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
4.24726156 – 4.58843423 MOP
BAM giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.63917752 MOP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.17164681 – 4.88307512 MOP
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.77676348 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.68294486 – 4.91782408 MOP
Năm ổn định -2.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.