Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BAM
Cập nhật
1
MOP
=
0.21282757
BAM
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = KM0.21282757 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = MOP$4.69863939 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.2128247
Hiện tại
KM0.21282757
Cao nhất
KM0.21282757
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21282757 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000433 BAM
+0.20%
7 ngày qua
+0.001689 BAM
+0.80%
30 ngày qua
+0.004919 BAM
+2.37%
1 năm qua
+0.005073 BAM
+2.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.20334196 Hôm nay
0.21282757 Cao nhất
0.21354084
0.20334196 Hôm nay
0.21282757 Cao nhất
0.21354084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23057797 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23057797 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2124375
–
0.25265664
BAM
Năm biến động
+6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22430228 BAM
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.21592672
–
0.2316488
BAM
MOP giảm giá
-3.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22494226 BAM
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.21793927
–
0.23544582
BAM
MOP tăng giá
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21600779 BAM
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.20478899
–
0.23971349
BAM
Năm biến động
-11.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20938748 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20334196
–
0.21354084
BAM
Năm ổn định
+2.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.