Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang MUR
Cập nhật
1
BAM
=
27.62185788
MUR
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ₨27.62185788 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = KM0.03620321 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨27.58650231
Hiện tại
₨27.62185788
Cao nhất
₨27.66786303
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.62185788 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.118468 MUR
-0.43%
7 ngày qua
-0.310709 MUR
-1.11%
30 ngày qua
-0.1226 MUR
-0.44%
1 năm qua
+0.22037 MUR
+0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
26.70643306 Hôm nay
27.62185788 Cao nhất
28.32369945
26.70643306 Hôm nay
27.62185788 Cao nhất
28.32369945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.79356328 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.83134766 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.75524526
–
25.74594905
MUR
Năm biến động
-5.05%
2023
Tỷ giá trung bình
24.95098622 MUR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
23.4540309
–
26.27965784
MUR
Năm biến động
+4.05%
2024
Tỷ giá trung bình
25.55613503 MUR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
23.63623238
–
26.45957422
MUR
BAM giảm giá
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
26.44432063 MUR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
24.36495677
–
27.75933944
MUR
Năm biến động
+11.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.79356328 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.03121278
–
28.32369945
MUR
Năm ổn định
-0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.