Tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BAM

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.03614302 BAM
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.03614302 Hiện tại KM0.03614302 Cao nhất KM0.03624961
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03614302 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000094 BAM
+0.26%
7 ngày qua
+0.000343 BAM
+0.96%
30 ngày qua
+0.0001 BAM
+0.28%
1 năm qua
-0.000351 BAM
-0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03530612
Hôm nay
0.03614302
Cao nhất
0.03744416
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.00%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04203527 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04203527 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03884106 – 0.04596593 BAM
Năm biến động +5.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04010155 BAM
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.03805225 – 0.04263659 BAM
Năm biến động -3.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0391398 BAM
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.0377935 – 0.04230793 BAM
MUR tăng giá +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0378728 BAM
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.03602391 – 0.04104255 BAM
Năm biến động -9.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03598081 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03530612 – 0.03699427 BAM
Năm ổn định +0.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.