728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang TMT
Cập nhật
1
BAM
=
2.03397435
TMT
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = T2.03397435 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = KM0.49164829 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T2.01435109
Hiện tại
T2.03397435
Cao nhất
T2.04093499
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03397435 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010774 TMT
-0.53%
7 ngày qua
-0.017305 TMT
-0.84%
30 ngày qua
-0.045231 TMT
-2.18%
1 năm qua
-0.072447 TMT
-3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
2.01435109 Hôm nay
2.03397435 Cao nhất
2.14278805
2.01435109 Hôm nay
2.03397435 Cao nhất
2.14278805
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.07463984 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.88890654 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.71508734
–
2.17270905
TMT
Năm biến động
-6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93886137 TMT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.86686544
–
2.01394108
TMT
BAM tăng giá
+3.85%
2024
Tỷ giá trung bình
1.93920991 TMT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.86268854
–
2.00757158
TMT
BAM giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
2.02563733 TMT
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.82910147
–
2.12461117
TMT
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.07463984 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.01435109
–
2.14278805
TMT
BAM giảm giá
-3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.