728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang TMT

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Manat Turkmenistan 0.02223861 TMT
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T0.02200975 Hiện tại T0.02223861 Cao nhất T0.02235118
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02223861 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000057 TMT
-0.25%
7 ngày qua
+0.00001 TMT
+0.04%
30 ngày qua
+0.000317 TMT
+1.45%
1 năm qua
-0.001492 TMT
-6.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02136035
Hôm nay
0.02223861
Cao nhất
0.02380831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02683927 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02683927 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02331437 – 0.03286923 TMT
Năm biến động -12.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02499793 TMT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.02307426 – 0.02746898 TMT
Năm biến động -6.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02316173 TMT
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02168163 – 0.02494829 TMT
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0234473 TMT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.02213113 – 0.02486873 TMT
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02212513 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02136035 – 0.02298247 TMT
Năm ổn định -0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.