Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang TRY
Cập nhật
1
BAM
=
28.42815039
TRY
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ₺28.42815039 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = KM0.0351764 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺28.42815039
Hiện tại
₺28.42815039
Cao nhất
₺28.49447552
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.42815039 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.086219 TRY
-0.30%
7 ngày qua
-0.189605 TRY
-0.66%
30 ngày qua
-0.154179 TRY
-0.54%
1 năm qua
+3.471975 TRY
+13.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
24.70705264 Hôm nay
28.42815039 Cao nhất
28.87819082
24.70705264 Hôm nay
28.42815039 Cao nhất
28.87819082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
+2.14%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+3.67%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.35086306 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.88927023 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.57207637
–
10.18469565
TRY
Năm biến động
+32.12%
2023
Tỷ giá trung bình
13.17944098 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
10.05408634
–
16.69243219
TRY
Năm biến động
+63.32%
2024
Tỷ giá trung bình
18.19741628 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
16.63821236
–
19.57631559
TRY
Năm biến động
+12.75%
2025
Tỷ giá trung bình
22.92109557 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
18.49242486
–
25.84299386
TRY
Năm biến động
+36.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.35086306 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.63720846
–
28.87819082
TRY
Năm biến động
+10.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.