Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang BAM

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.03517693 BAM
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.03509452 Hiện tại KM0.03517693 Cao nhất KM0.03517693
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03517693 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000109 BAM
+0.31%
7 ngày qua
+0.000234 BAM
+0.67%
30 ngày qua
+0.00019 BAM
+0.54%
1 năm qua
-0.004893 BAM
-12.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03462821
Hôm nay
0.03517693
Cao nhất
0.04047427
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
-2.10%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-3.54%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11325664 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11325664 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09818654 – 0.13206417 BAM
Năm biến động -24.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07837044 BAM
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.05990739 – 0.09946205 BAM
Năm biến động -38.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05505835 BAM
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.05108214 – 0.06010261 BAM
Năm biến động -11.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04408229 BAM
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.03869521 – 0.0540762 BAM
Năm biến động -26.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03660334 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03462821 – 0.03900581 BAM
Năm biến động -9.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.