Tỷ giá Đô la Barbados sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang BRL

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Real Braxin 2.6067 BRL
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R$2.60435 Hiện tại R$2.6067 Cao nhất R$2.6129
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6067 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01445 BRL
+0.56%
7 ngày qua
+0.05625 BRL
+2.21%
30 ngày qua
+0.009828 BRL
+0.38%
1 năm qua
-0.0534 BRL
-2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.45395
Hôm nay
2.6067
Cao nhất
2.79575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.79685798 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.58187123 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.29775 – 2.8547 BRL
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 2.49690177 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.36315 – 2.7399505 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 2.69683209 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
2.42695 – 3.36275 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79685798 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.63605 – 3.14565 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58155815 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.45395 – 2.7578495 BRL
Năm biến động -5.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.