Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang HKD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la Hồng Kông 3.9228625 HKD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $3.9221925 Hiện tại $3.9228625 Cao nhất $3.9228975
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.9228625 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000986 HKD
+0.03%
7 ngày qua
+0.001088 HKD
+0.03%
30 ngày qua
+0.003092 HKD
+0.08%
1 năm qua
+0.03175 HKD
+0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.8839275
Hôm nay
3.9228625
Cao nhất
3.9236025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.91616276 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.91533817 HKD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
3.8842835 – 3.925245 HKD
Năm ổn định +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 3.9145339 HKD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
3.8953475 – 3.925265 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 3.90146323 HKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
3.881125 – 3.919125 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 3.89798249 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.8750165 – 3.9251175 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.91616276 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.8920275 – 3.9236025 HKD
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.