Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang BBD
Cập nhật
1
HKD
=
0.25488666
BBD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = $0.25488666 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $3.9233125 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.25488276
Hiện tại
$0.25488666
Cao nhất
$0.25495944
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25488666 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00007 BBD
-0.03%
7 ngày qua
-0.0001 BBD
-0.04%
30 ngày qua
-0.00023 BBD
-0.09%
1 năm qua
-0.002109 BBD
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.25486782 Hôm nay
0.25488666 Cao nhất
0.25747134
0.25486782 Hôm nay
0.25488666 Cao nhất
0.25747134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.25654699 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25540815 BBD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.25476117
–
0.25744774
BBD
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25545937 BBD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.25475987
–
0.25671651
BBD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2563158 BBD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.255159
–
0.25765725
BBD
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25654699 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25476944
–
0.25806342
BBD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25534587 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25486782
–
0.25693549
BBD
Năm ổn định
-0.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.