728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Barbados sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang ILS
Cập nhật
1
BBD
=
1.5343925
ILS
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₪1.5343925 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.65172373 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪1.5338
Hiện tại
₪1.5343925
Cao nhất
₪1.5398025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5343925 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01036 ILS
+0.68%
7 ngày qua
+0.027018 ILS
+1.79%
30 ngày qua
+0.046218 ILS
+3.11%
1 năm qua
-0.117637 ILS
-7.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.400925 Hôm nay
1.5343925 Cao nhất
1.659445
1.400925 Hôm nay
1.5343925 Cao nhất
1.659445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.91%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.85052674 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67942305 ILS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.54291
–
1.7929275
ILS
Năm biến động
+13.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.84303158 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1.68194
–
2.03905
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85052674 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.782065
–
1.916226
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
1.72542189 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.5885525
–
1.909386
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.51788604 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.400925
–
1.5934545
ILS
Năm biến động
-3.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.