728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang BBD
Cập nhật
1
ILS
=
0.65149657
BBD
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = $0.65149657 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₪1.5349275 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.64943394
Hiện tại
$0.65149657
Cao nhất
$0.65197549
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65149657 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004657 BBD
-0.71%
7 ngày qua
-0.011908 BBD
-1.80%
30 ngày qua
-0.020467 BBD
-3.05%
1 năm qua
+0.046181 BBD
+7.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.60261111 Hôm nay
0.65149657 Cao nhất
0.71381409
0.60261111 Hôm nay
0.65149657 Cao nhất
0.71381409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.65929943 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59632575 BBD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.55774704
–
0.64812594
BBD
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54340528 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49042446
–
0.59455153
BBD
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54053147 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52185911
–
0.56114676
BBD
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58085039 BBD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.52372857
–
0.6295039
BBD
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65929943 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62756734
–
0.71381409
BBD
Năm biến động
+3.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.