728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang NGN
Cập nhật
1
BBD
=
662.3
NGN
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₦662.3 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $0.00150989 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₦660.615
Hiện tại
₦662.3
Cao nhất
₦664.23
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
662.3 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-1.56 NGN
-0.23%
7 ngày qua
+0.29 NGN
+0.04%
30 ngày qua
-11.602483 NGN
-1.72%
1 năm qua
-80.195 NGN
-10.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
660.615 Hôm nay
662.3 Cao nhất
742.875
660.615 Hôm nay
662.3 Cao nhất
742.875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 761.34381178 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
211.85773517 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
205.4866685
–
224.4201805
NGN
BBD tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
317.46392362 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
223.5791675
–
449.143347
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
734.90510249 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
435.717534
–
848.35
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
761.34381178 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
717.827146
–
839.655
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
681.0484681 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
660.615
–
723.31
NGN
BBD giảm giá
-8.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.