Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang NPR
Cập nhật
1
BBD
=
76.7613605
NPR
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₨76.7613605 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.01302739 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨76.752936
Hiện tại
₨76.7613605
Cao nhất
₨76.7931075
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
76.7613605 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.077546 NPR
+0.10%
7 ngày qua
+0.315706 NPR
+0.41%
30 ngày qua
+0.080163 NPR
+0.10%
1 năm qua
+5.5912 NPR
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
70.0360155 Hôm nay
76.7613605 Cao nhất
77.442059
70.0360155 Hôm nay
76.7613605 Cao nhất
77.442059
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 75.32866083 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.86191252 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.0823775
–
66.4649265
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
66.03685083 NPR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
64.5815605
–
66.892923
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
66.92185776 NPR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
65.895641
–
68.5244355
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
69.66850668 NPR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
67.639957
–
72.689237
NPR
BBD tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
75.32866083 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.914856
–
77.442059
NPR
BBD tăng giá
+6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.