Tỷ giá Đô la Barbados sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang SAR
Cập nhật
1
BBD
=
1.8782565
SAR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ﷼1.8782565 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $0.53240865 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼1.8775795
Hiện tại
﷼1.8782565
Cao nhất
﷼1.8783025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8782565 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00025 SAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000673 SAR
+0.04%
30 ngày qua
-0.009793 SAR
-0.52%
1 năm qua
+0.003214 SAR
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.847993 Hôm nay
1.8782565 Cao nhất
1.904501
1.847993 Hôm nay
1.8782565 Cao nhất
1.904501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.87741748 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.87741748 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.87465
–
1.883146
SAR
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.87577694 SAR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.869234
–
1.8806915
SAR
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.87608577 SAR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.871682
–
1.879368
SAR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87551051 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.8679065
–
1.87877
SAR
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.87671704 SAR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.847993
–
1.904501
SAR
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.