Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang BBD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Barbados 0.53240865 BBD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.53239561 Hiện tại $0.53240865 Cao nhất $0.53260062
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53240865 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000071 BBD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000191 BBD
-0.04%
30 ngày qua
+0.002762 BBD
+0.52%
1 năm qua
-0.000913 BBD
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.52507192
Hôm nay
0.53240865
Cao nhất
0.54112759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang BBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.53318832 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53264708 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53102627 – 0.53343291 BBD
Năm ổn định -0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53311263 BBD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.53171932 – 0.5349785 BBD
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53302491 BBD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.53209377 – 0.53427879 BBD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53318832 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53226313 – 0.5353587 BBD
Năm ổn định +0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53284957 BBD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.52507192 – 0.54112759 BBD
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.