Tỷ giá Đô la Barbados sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang STN
Cập nhật
1
BBD
=
10.7958525
STN
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = Db10.7958525 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = $0.09262816 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db10.7725455
Hiện tại
Db10.7958525
Cao nhất
Db10.85
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.7958525 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.037357 STN
+0.35%
7 ngày qua
+0.054535 STN
+0.51%
30 ngày qua
+0.22229 STN
+2.10%
1 năm qua
+0.250204 STN
+2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
10.2304565 Hôm nay
10.7958525 Cao nhất
10.95
10.2304565 Hôm nay
10.7958525 Cao nhất
10.95
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.75478834 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.75478834 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.8
–
12.925
STN
Năm biến động
+6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
11.3936728 STN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
10.890341
–
11.765
STN
BBD giảm giá
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
11.38071568 STN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
10.9292055
–
11.9
STN
BBD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
10.94369805 STN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
10.3889715
–
12.06
STN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.62916643 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.2304565
–
10.95
STN
BBD tăng giá
+3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.