728x90 / 970x90
Tỷ giá Euro sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Euro sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang STN
Cập nhật
1
EUR
=
24.62864095
STN
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = Db24.62864095 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = €0.04060313 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db24.47106563
Hiện tại
Db24.62864095
Cao nhất
Db24.66766853
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.62864095 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.16183 STN
+0.66%
7 ngày qua
+0.037684 STN
+0.15%
30 ngày qua
+0.131084 STN
+0.54%
1 năm qua
-0.121028 STN
-0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
24.22683272 Hôm nay
24.62864095 Cao nhất
25.09852312
24.22683272 Hôm nay
24.62864095 Cao nhất
25.09852312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 24.72190371 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.72190371 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.74688531
–
25.40292134
STN
Năm ổn định
+0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
24.65744994 STN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
24.05295431
–
25.22948092
STN
Năm ổn định
-0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
24.6270318 STN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
24.16091811
–
26.00234677
STN
Năm ổn định
-0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
24.70028941 STN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
24.29332875
–
27.10654961
STN
EUR tăng giá
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.60959198 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.22683272
–
25.08627804
STN
Năm ổn định
+0.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.