728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Mỹ sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang STN
Cập nhật
1
USD
=
21.7
STN
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = Db21.7 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = $0.04608295 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db21.516992
Hiện tại
Db21.7
Cao nhất
Db21.7
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.7 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.196511 STN
+0.91%
7 ngày qua
+0.364391 STN
+1.71%
30 ngày qua
+0.3 STN
+1.40%
1 năm qua
+0.545547 STN
+2.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
20.460913 Hôm nay
21.7 Cao nhất
21.9
20.460913 Hôm nay
21.7 Cao nhất
21.9
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 23.50957668 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.50957668 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.6
–
25.85
STN
Năm biến động
+6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
22.7873456 STN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
21.780682
–
23.53
STN
USD giảm giá
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
22.76143135 STN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
21.858411
–
23.8
STN
USD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
21.8873961 STN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
20.777943
–
24.12
STN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.25058313 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.460913
–
21.9
STN
USD tăng giá
+3.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.