Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang AMD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dram Armenia 2.94783197 AMD
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏2.94783197 Hiện tại ֏2.94783197 Cao nhất ֏2.95223806
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94783197 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.010469 AMD
-0.35%
7 ngày qua
-0.007927 AMD
-0.27%
30 ngày qua
-0.008994 AMD
-0.30%
1 năm qua
-0.194901 AMD
-6.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.94162826
Hôm nay
2.94783197
Cao nhất
3.15446483
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.72615126 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.72615126 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.70838683 – 6.03204332 AMD
Năm biến động -31.86%
2023
Tỷ giá trung bình 3.63361678 AMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.50150753 – 3.89238614 AMD
BDT giảm giá -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 3.40886528 AMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
3.23239136 – 3.70356092 AMD
Năm biến động -9.96%
2025
Tỷ giá trung bình 3.17760518 AMD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3.08373384 – 3.31829494 AMD
BDT giảm giá -6.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.01197804 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.94162826 – 3.12584886 AMD
BDT giảm giá -5.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.