Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang ERN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Nakfa Eritrea 0.12175087 ERN
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.12175087 Hiện tại Nfk0.12175087 Cao nhất Nfk0.12181837
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12175087 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000025 ERN
-0.02%
7 ngày qua
-0.000356 ERN
-0.29%
30 ngày qua
+0.000732 ERN
+0.61%
1 năm qua
-0.001383 ERN
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12101846
Hôm nay
0.12175087
Cao nhất
0.12372634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16159104 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16159104 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14100653 – 0.17576327 ERN
Năm biến động -16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13889404 ERN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.13533078 – 0.14540633 ERN
BDT giảm giá -6.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13011869 ERN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.12482732 – 0.13728203 ERN
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12313739 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12109778 – 0.1255159 ERN
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12214785 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12101846 – 0.12357397 ERN
Năm ổn định -0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.