728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Burundi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang ERN

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Nakfa Eritrea 0.00500294 ERN
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.00497523 Hiện tại Nfk0.00500294 Cao nhất Nfk0.00500568
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00500294 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000028 ERN
+0.56%
7 ngày qua
+0.000012 ERN
+0.24%
30 ngày qua
+0.000004 ERN
+0.07%
1 năm qua
-0.000102 ERN
-1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00497523
Hôm nay
0.00500294
Cao nhất
0.0052332
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00734609 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00734609 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00721707 – 0.00758076 ERN
BIF giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00602197 ERN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00524379 – 0.00731509 ERN
Năm biến động -27.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00520083 ERN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00506396 – 0.00527912 ERN
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00507249 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00498894 – 0.00515021 ERN
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00503487 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00497523 – 0.0052332 ERN
Năm ổn định -1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.