728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Euro hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang EUR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Euro 0.00714444 EUR
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.0071322 Hiện tại €0.00714444 Cao nhất €0.00714703
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00714444 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 EUR
+0.06%
7 ngày qua
+0.000034 EUR
+0.48%
30 ngày qua
+0.000142 EUR
+2.03%
1 năm qua
+0.000142 EUR
+2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00680387
Hôm nay
0.00714444
Cao nhất
0.00716883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01021961 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01021961 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00885759 – 0.01111303 EUR
Năm biến động -11.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00855734 EUR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00818113 – 0.00916752 EUR
Năm biến động -9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00801757 EUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00746675 – 0.00858402 EUR
Năm biến động -1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0072753 EUR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00690243 – 0.00807966 EUR
Năm biến động -13.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00703206 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00680387 – 0.00716883 EUR
Năm ổn định +2.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.