728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang HKD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Hồng Kông 0.06367253 HKD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.0636724 Hiện tại $0.06367253 Cao nhất $0.06371475
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06367253 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000048 HKD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000281 HKD
-0.44%
30 ngày qua
+0.000074 HKD
+0.12%
1 năm qua
-0.000249 HKD
-0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0632486
Hôm nay
0.06367253
Cao nhất
0.06429447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0843553 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0843553 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07313774 – 0.09149822 HKD
Năm biến động -16.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07249539 HKD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.07039571 – 0.07557475 HKD
BDT giảm giá -6.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06769256 HKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.06470499 – 0.07161134 HKD
BDT giảm giá -8.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06399812 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06292271 – 0.06520884 HKD
Năm ổn định -2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06378174 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0632486 – 0.06429447 HKD
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.