Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang LBP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bảng Li-băng 726.98642309 LBP
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £726.98642309 Hiện tại £726.98642309 Cao nhất £727.34388248
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
726.98642309 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.767369 LBP
-0.11%
7 ngày qua
-2.172653 LBP
-0.30%
30 ngày qua
+0.507304 LBP
+0.07%
1 năm qua
-8.545935 LBP
-1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
711.61632668
Hôm nay
726.98642309
Cao nhất
738.10209899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 735.28646565 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.32756872 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.27487387 – 17.82276173 LBP
Năm biến động -16.37%
2023
Tỷ giá trung bình 126.80628412 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
14.0536827 – 145.81729937 LBP
Năm biến động +831.76%
2024
Tỷ giá trung bình 680.31993078 LBP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
136.51353024 – 818.20010652 LBP
Năm biến động +447.22%
2025
Tỷ giá trung bình 735.28646565 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
727.8918771 – 749.41413686 LBP
Năm ổn định -2.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 728.94080415 LBP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
711.61632668 – 738.10209899 LBP
Năm ổn định -0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.