Tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang BDT

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Taka Bangladesh 0.00137554 BDT
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳0.00137487 Hiện tại ৳0.00137554 Cao nhất ৳0.00137554
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00137554 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 BDT
+0.11%
7 ngày qua
+0.000004 BDT
+0.30%
30 ngày qua
-0.000001 BDT
-0.07%
1 năm qua
+0.000016 BDT
+1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00135483
Hôm nay
0.00137554
Cao nhất
0.00140525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06156426 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06156426 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05610803 – 0.07005316 BDT
Năm biến động +19.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01332672 BDT
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.0068579 – 0.07115573 BDT
Năm biến động -89.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00215241 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00122219 – 0.00732528 BDT
Năm biến động -81.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00136003 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00133438 – 0.00137383 BDT
Năm ổn định +2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00137187 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00135483 – 0.00140525 BDT
Năm ổn định +0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.