728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang MOP
Cập nhật
1
BDT
=
0.06562593
MOP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = MOP$0.06562593 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ৳15.23787867 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.06562593
Hiện tại
MOP$0.06562593
Cao nhất
MOP$0.06565644
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06562593 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000031 MOP
-0.05%
7 ngày qua
-0.000158 MOP
-0.24%
30 ngày qua
+0.000118 MOP
+0.18%
1 năm qua
-0.000215 MOP
-0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.06526274 Hôm nay
0.06562593 Cao nhất
0.06621964
0.06526274 Hôm nay
0.06562593 Cao nhất
0.06621964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0868851 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0868851 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07532456
–
0.09395554
MOP
Năm biến động
-16.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07463906 MOP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.07248423
–
0.0778291
MOP
BDT giảm giá
-5.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06971288 MOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.06688916
–
0.07372188
MOP
BDT giảm giá
-8.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06590534 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0652556
–
0.0669423
MOP
Năm ổn định
-2.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06568406 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06526274
–
0.06621964
MOP
Năm ổn định
+0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.