Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang BDT

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Taka Bangladesh 15.24126425 BDT
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳15.23781075 Hiện tại ৳15.24126425 Cao nhất ৳15.24126425
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.24126425 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010467 BDT
+0.07%
7 ngày qua
+0.040088 BDT
+0.26%
30 ngày qua
-0.023964 BDT
-0.16%
1 năm qua
+0.053251 BDT
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.10126064
Hôm nay
15.24126425
Cao nhất
15.32267792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.22460328 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.57019397 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.64333238 – 13.2758827 BDT
Năm biến động +20.42%
2023
Tỷ giá trung bình 13.40268963 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.84866383 – 13.79610397 BDT
MOP tăng giá +6.14%
2024
Tỷ giá trung bình 14.36743086 BDT
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
13.5644933 – 14.95010532 BDT
MOP tăng giá +9.53%
2025
Tỷ giá trung bình 15.17355393 BDT
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
14.93823857 – 15.32435583 BDT
Năm ổn định +2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.22460328 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.10126064 – 15.32267792 BDT
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.