Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang MVR
Cập nhật
1
BDT
=
0.12548456
MVR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = Rf0.12548456 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ৳7.96910796 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf0.12548456
Hiện tại
Rf0.12548456
Cao nhất
Rf0.12555413
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12548456 MVR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000009 MVR
+0.01%
7 ngày qua
-0.000367 MVR
-0.29%
30 ngày qua
+0.000755 MVR
+0.61%
1 năm qua
-0.000194 MVR
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.12472969 Hôm nay
0.12548456 Cao nhất
0.12728119
0.12472969 Hôm nay
0.12548456 Cao nhất
0.12728119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16615961 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16615961 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1447667
–
0.18103604
MVR
Năm biến động
-16.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14232681 MVR
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.1375863
–
0.14928383
MVR
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13361496 MVR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.12792637
–
0.14167764
MVR
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12640061 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12440778
–
0.12878685
MVR
Năm ổn định
-1.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12580567 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12472969
–
0.12728119
MVR
Năm ổn định
-0.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.