Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang BDT
Cập nhật
1
MVR
=
7.96910796
BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = ৳7.96910796 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = Rf0.12548456 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳7.9646923
Hiện tại
৳7.96910796
Cao nhất
৳7.96910796
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.96910796 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000578 BDT
-0.01%
7 ngày qua
+0.023213 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-0.048229 BDT
-0.60%
1 năm qua
+0.012328 BDT
+0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
7.85662052 Hôm nay
7.96910796 Cao nhất
8.01733745
7.85662052 Hôm nay
7.96910796 Cao nhất
8.01733745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
+
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.94854977 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.05126879 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.52376188
–
6.90766591
BDT
Năm biến động
+20.28%
2023
Tỷ giá trung bình
7.02834363 BDT
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.69864916
–
7.26816577
BDT
MVR tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
7.49551587 BDT
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
7.05827678
–
7.81699687
BDT
MVR tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
7.91150739 BDT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
7.76476796
–
8.03808241
BDT
Năm ổn định
+2.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.94854977 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.85662052
–
8.01733745
BDT
Năm ổn định
+0.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.