Tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang TJS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Somoni Tajikistan 0.07492289 TJS
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.07492289 Hiện tại SM0.07492289 Cao nhất SM0.07492357
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07492289 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000046 TJS
-0.06%
7 ngày qua
-0.000197 TJS
-0.26%
30 ngày qua
-0.000115 TJS
-0.15%
1 năm qua
-0.001516 TJS
-1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07452036
Hôm nay
0.07492289
Cao nhất
0.07861891
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.1188304 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1188304 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0951253 – 0.15170165 TJS
Năm biến động -25.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10002645 TJS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.0935595 – 0.10404076 TJS
BDT tăng giá +0.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09357782 TJS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.08887212 – 0.1 TJS
Năm biến động -8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08193091 TJS
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.07499191 – 0.09121275 TJS
Năm biến động -17.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07592542 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07452036 – 0.07861891 TJS
Năm ổn định -0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.