Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BDT

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Taka Bangladesh 13.34705522 BDT
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳13.34693559 Hiện tại ৳13.34705522 Cao nhất ৳13.34705522
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.34705522 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008182 BDT
+0.06%
7 ngày qua
+0.034961 BDT
+0.26%
30 ngày qua
+0.020404 BDT
+0.15%
1 năm qua
+0.264794 BDT
+2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.71958652
Hôm nay
13.34705522
Cao nhất
13.41915231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+1.66%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.17358476 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.62121238 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.59188595 – 10.51245009 BDT
Năm biến động +33.37%
2023
Tỷ giá trung bình 10.00140501 BDT
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
9.61161785 – 10.68838505 BDT
TJS giảm giá -0.90%
2024
Tỷ giá trung bình 10.71161539 BDT
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
10 – 11.25212231 BDT
Năm biến động +9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 12.26717364 BDT
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
10.96338017 – 13.33477131 BDT
Năm biến động +20.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.17358476 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.71958652 – 13.41915231 BDT
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.