Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang TRY

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.39771157 TRY
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.3976919 Hiện tại ₺0.39771157 Cao nhất ₺0.39797897
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39771157 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000053 TRY
+0.01%
7 ngày qua
+0.000221 TRY
+0.06%
30 ngày qua
+0.008427 TRY
+2.16%
1 năm qua
+0.05634 TRY
+16.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.34137152
Hôm nay
0.39771157
Cao nhất
0.39807273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37635336 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17717134 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15201003 – 0.19498138 TRY
Năm biến động +16.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21991443 TRY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.17373224 – 0.26856754 TRY
Năm biến động +47.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28490315 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.26859643 – 0.29790724 TRY
BDT tăng giá +10.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32486004 TRY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.28923603 – 0.35110212 TRY
Năm biến động +18.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37635336 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35114353 – 0.39807273 TRY
Năm biến động +13.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.