Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang BDT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Taka Bangladesh 2.51438496 BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳2.5126956 Hiện tại ৳2.51438496 Cao nhất ৳2.51450935
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.51438496 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000336 BDT
-0.01%
7 ngày qua
-0.0014 BDT
-0.06%
30 ngày qua
-0.054427 BDT
-2.12%
1 năm qua
-0.414975 BDT
-14.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.51210373
Hôm nay
2.51438496
Cao nhất
2.9293598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
-1.48%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-1.58%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.66555415 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.66555415 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.12869482 – 6.57851343 BDT
Năm biến động -14.22%
2023
Tỷ giá trung bình 4.6679116 BDT
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
3.72345818 – 5.75598391 BDT
Năm biến động -32.42%
2024
Tỷ giá trung bình 3.51203886 BDT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
3.35674953 – 3.72305762 BDT
TRY giảm giá -9.24%
2025
Tỷ giá trung bình 3.08870498 BDT
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.8481742 – 3.4573839 BDT
Năm biến động -15.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.66167012 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.51210373 – 2.84783835 BDT
Năm biến động -11.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.