Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang USD
Cập nhật
1
BDT
=
0.00811672
USD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = $0.00811672 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ৳123.202409 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00811672
Hiện tại
$0.00811672
Cao nhất
$0.00812122
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00811672 USD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 USD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000024 USD
-0.29%
30 ngày qua
+0.000049 USD
+0.61%
1 năm qua
-0.000092 USD
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.0080679 Hôm nay
0.00811672 Cao nhất
0.00824842
0.0080679 Hôm nay
0.00811672 Cao nhất
0.00824842
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01077273 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01077273 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00940044
–
0.01171754
USD
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0092596 USD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00902205
–
0.00969376
USD
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00867458 USD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00832182
–
0.00915214
USD
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00820916 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00807319
–
0.00836773
USD
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00814286 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0080679
–
0.00823826
USD
Năm ổn định
-0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.