Tỷ giá Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang BDT

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Taka Bangladesh 123.202409 BDT
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳123.134143 Hiện tại ৳123.202409 Cao nhất ৳123.202409
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
123.202409 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.025331 BDT
+0.02%
7 ngày qua
+0.35888 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-0.745628 BDT
-0.60%
1 năm qua
+1.384106 BDT
+1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
121.2353
Hôm nay
123.202409
Cao nhất
123.948037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 122.80601285 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.3191141 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
85.342121 – 106.378055 BDT
Năm biến động +20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 108.0316353 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
103.159197 – 110.839528 BDT
USD tăng giá +6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 115.44528162 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
109.264119 – 120.165999 BDT
USD tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 121.8166403 BDT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
119.506775 – 123.86685 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.80601285 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
121.384787 – 123.948037 BDT
Năm ổn định +0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.