728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang XPF
Cập nhật
1
BDT
=
0.85359303
XPF
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = ₣0.85359303 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ৳1.17151846 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₣0.85166779
Hiện tại
₣0.85359303
Cao nhất
₣0.85359303
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85359303 XPF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002123 XPF
+0.25%
7 ngày qua
+0.004968 XPF
+0.59%
30 ngày qua
+0.02251 XPF
+2.71%
1 năm qua
+0.018802 XPF
+2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.81191695 Hôm nay
0.85359303 Cao nhất
0.8554688
0.81191695 Hôm nay
0.85359303 Cao nhất
0.8554688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.21952416 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21952416 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.05699192
–
1.3261382
XPF
Năm biến động
-11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02116204 XPF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.97626871
–
1.09397555
XPF
Năm biến động
-9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95675095 XPF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.89102023
–
1.02434654
XPF
Năm biến động
-1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86817381 XPF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.82367894
–
0.96415961
XPF
Năm biến động
-13.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83923839 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81191695
–
0.8554688
XPF
BDT tăng giá
+2.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.