Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang XPF
Cập nhật
1
USD
=
105.146336
XPF
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = ₣105.146336 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.00951055 USD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₣104.892728
Hiện tại
₣105.146336
Cao nhất
₣105.286087
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.146336 XPF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.37737 XPF
+0.36%
7 ngày qua
+0.898249 XPF
+0.86%
30 ngày qua
+2.135168 XPF
+2.07%
1 năm qua
+3.453564 XPF
+3.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
99.090903 Hôm nay
105.146336 Cao nhất
105.286087
99.090903 Hôm nay
105.146336 Cao nhất
105.286087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 113.49055981 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113.49055981 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.158443
–
124.465964
XPF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
110.2826516 XPF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
106.133652
–
114.034827
XPF
USD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
110.29493684 XPF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
106.52148
–
115.296504
XPF
USD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
105.75180448 XPF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
100.562912
–
116.469611
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
103.07373343 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
99.090903
–
105.286087
XPF
USD tăng giá
+3.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.