728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang YER
Cập nhật
1
BDT
=
1.92062033
YER
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = ﷼1.92062033 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ৳0.52066511 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼1.92062033
Hiện tại
﷼1.92062033
Cao nhất
﷼1.92168513
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92062033 YER
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0016 YER
-0.08%
7 ngày qua
-0.005 YER
-0.26%
30 ngày qua
+0.012361 YER
+0.65%
1 năm qua
-0.043781 YER
-2.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
1.90825895 Hôm nay
1.92062033 Cao nhất
1.97116702
1.90825895 Hôm nay
1.92062033 Cao nhất
1.97116702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.69597443 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.69597443 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.35292848
–
2.93231448
YER
Năm biến động
-16.87%
2023
Tỷ giá trung bình
2.31786065 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.2586704
–
2.42634651
YER
BDT giảm giá
-6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17107944 YER
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.07899854
–
2.29169453
YER
BDT giảm giá
-8.05%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9931157 YER
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.94481418
–
2.08806519
YER
BDT giảm giá
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.93742238 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.90825895
–
1.96305487
YER
Năm ổn định
-1.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.