728x90 / 970x90
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Euro hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang EUR
Cập nhật
1
BGN
=
0.51126633
EUR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = €0.51126633 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = лв1.95592773 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
€0.51098636
Hiện tại
€0.51126633
Cao nhất
€0.51141533
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51126633 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000057 EUR
-0.01%
7 ngày qua
-0.000032 EUR
-0.01%
30 ngày qua
+0.000025 EUR
1 năm qua
+0.000002 EUR
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.50816648 Hôm nay
0.51126633 Cao nhất
0.51273399
0.50816648 Hôm nay
0.51126633 Cao nhất
0.51273399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.51124634 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51122484 EUR
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.50567545
–
0.5163992
EUR
Năm ổn định
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51111879 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.50196281
–
0.51647247
EUR
Năm ổn định
-0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51124634 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50865873
–
0.51388781
EUR
Năm ổn định
+0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51118179 EUR
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.50648085
–
0.51383792
EUR
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51119852 EUR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.50897109
–
0.5118854
EUR
Năm ổn định
+0.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.