728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Euro hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang EUR

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Euro 2.33451756 EUR
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €2.3279374 Hiện tại €2.33451756 Cao nhất €2.33451756
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33451756 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004953 EUR
+0.21%
7 ngày qua
+0.020529 EUR
+0.89%
30 ngày qua
+0.057162 EUR
+2.51%
1 năm qua
+0.073123 EUR
+3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.20307227
Hôm nay
2.33451756
Cao nhất
2.33493589
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.37%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.5226587 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.5226587 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.31514843 – 2.76621165 EUR
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 2.45249464 EUR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.359852 – 2.53494122 EUR
BHD giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 2.45266362 EUR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.36861378 – 2.56310193 EUR
BHD tăng giá +6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 2.35152584 EUR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.23535918 – 2.59204816 EUR
Năm biến động -11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2896647 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.20307227 – 2.33493589 EUR
BHD tăng giá +3.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.