Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang THB

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Bạt Thái Lan 88.88087619 THB
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿88.88087619 Hiện tại ฿88.88087619 Cao nhất ฿89.22365999
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
88.88087619 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.035424 THB
-0.04%
7 ngày qua
+1.047124 THB
+1.19%
30 ngày qua
+2.324116 THB
+2.69%
1 năm qua
+2.807934 THB
+3.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
82.18697336
Hôm nay
88.88087619
Cao nhất
89.62351537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 93.56509287 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 92.92272936 THB
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
85.16746538 – 101.59474572 THB
Năm biến động +4.15%
2023
Tỷ giá trung bình 92.27420264 THB
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
86.5978087 – 98.41651581 THB
Năm biến động -0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 93.56509287 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
85.87575118 – 98.69874915 THB
Năm biến động +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 87.18261734 THB
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
82.31161773 – 92.5655706 THB
Năm biến động -8.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.55811261 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
82.18697336 – 89.62351537 THB
BHD tăng giá +6.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.