Tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang TMT
Cập nhật
1
BHD
=
9.28337639
TMT
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = T9.28337639 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = .د.ب0.10771943 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T9.18970804
Hiện tại
T9.28337639
Cao nhất
T9.31123396
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.28337639 TMT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002365 TMT
-0.03%
7 ngày qua
+0.001428 TMT
+0.02%
30 ngày qua
+0.024484 TMT
+0.26%
1 năm qua
-0.023957 TMT
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
9.17481831 Hôm nay
9.28337639 Cao nhất
9.39163101
9.17481831 Hôm nay
9.28337639 Cao nhất
9.39163101
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.30210478 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.2974946 TMT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
9.20429286
–
10.00026526
TMT
Năm ổn định
-0.19%
2023
Tỷ giá trung bình
9.30046967 TMT
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
8.90256335
–
9.40941156
TMT
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
9.2992727 TMT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
8.91530461
–
9.41741984
TMT
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
9.30210478 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.16530449
–
9.39163101
TMT
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.2884394 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.17481831
–
9.35588726
TMT
Năm ổn định
-0.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.